Ṇ
Chữ Latinh
| ||||||||||
Mô tả
Xem thêm
- (Chữ Latinh): Aa Bb Cc Dd Ee Ff Gg Hh Ii Jj Kk Ll Mm Nn Oo Pp Qq Rr Sſs Tt Uu Vv Ww Xx Yy Zz
- (Biến thể của chữ N): Ńń Ǹǹ Ňň Ññ Ṅṅ Ņņ Ṇṇ Ṋṋ Ṉṉ N̈n̈ Ɲɲ Ƞƞ ᵰ ᶇ ɳ ȵ ɴ Nn Ŋŋ NJNjnj NJNjnj
- (Chữ cái có dấu chấm hoặc dấu nặng): Ȧȧ Ạạ Ặặ Ậậ Ǡǡ Ḃḃ Ḅḅ Ċċ Ḋḋ Ḍḍ Ėė Ẹẹ Ḟḟ Ġġ Ḣḣ Ḥḥ Ii İi Iı Ịị Ḳḳ Ḷḷ Ṁṁ Ṃṃ Ṅṅ Ṇṇ Ȯȯ Ọọ Ợợ Ṗṗ Ṙṙ Ṛṛ Ṡṡ Ṣṣ ẛ Ṫṫ Ṭṭ Ụụ Ựự Ṿṿ Ẇẇ Ẉẉ Ẋẋ Ẏẏ Ỵỵ Żż Ẓẓ
Đa ngữ
Chữ cái
Ṇ (chữ thường ṇ)
- (IAST, international standards) Phiên âm chữ Devanagari ण (hoặc các hệ chữ Ấn tương đương).
Tiếng Heiltsuk
Cách phát âm
Chữ cái
Xem thêm
- (Chữ Latinh tiếng Heiltsuk) A a, Á á, A̓ a̓, B b, C c, C̓ c̓, D d, , G g, Gv gv, Ǧ ǧ, Ǧv ǧv, H h, H̓ h̓, Ħ ħ, I i, Í í, I̓ i̓, K k, Kv kv, K̓ k̓, K̓v k̓v, L l, ʼL l̓, Ḷ ḷ, Ḷ́ ḷ́, ʼḶ ḷ̓, Ɫ ɫ, M m, ʼM m̓, Ṃ ṃ, Ṃ́ ṃ́, ʼṂ ṃ̓, N n, ʼN n̓, Ṇ ṇ, Ṇ́ ṇ́, ʼṆ ṇ̓, P p, P̓ p̓, Q q, Qv qv, Q̓ q̓, Q̓v q̓v, S s, T t, T̓ t̓, ƛ, ̓ ƛ̓, U u, Ú ú, U̓ u̓, W w, ʼW w̓, X x, Xv xv, X̌ x̌, X̌v x̌v, Y y, ʼY y̓, Z z, ʔ
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ho
Tiếng Jumjum
Chữ cái
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Mundari
Tiếng Pali
Chữ viết khác
Cách phát âm
Chữ cái
Xem thêm
Tiếng Tara Baka
Mô tả
Ṇ
- Chữ cái Latinh viết hoa nằm trong chữ ghép Ṇg.
- ÚNDRU NƗ ÍDÍ ZƗ́ ꞌYỊ GA BƗ ṆGUṆGUNƗ́ LEDRE ꞌBƗ LOMO GO NÍ, BƗLÁMÁ BI BƗ ꞌBE LOMO KOMO ERE ꞌDÁA NÍ, NƗ ÍDÍ ꞌBƗ EYÉ.
- PHƯỚC CHO NHỮNG KẺ CÓ LÒNG KHÓ-KHĂN, VÌ NƯỚC THIÊN-ĐÀNG LÀ CỦA NHỮNG KẺ ẤY! (Ma-thi-ơ 5:3)
Xem thêm
- (Bảng chữ cái Latinh tiếng Baka) A a, B b, ’B ’b, C c, D d, Dr dr, ’D ’d, E e, F f, G g, Gb gb, Gbr gbr, H h, I i, Ị ị, Ɨ ɨ, K k, Kp kp, Kpr kpr, L l, M m, Mb mb, Mv mv, N n, Nd nd, Ndr ndr, Ṇg ṇg, Ng ng, Ngb ngb, Ngbr ngbr, Ny ny, Nz nz, O o, P p, R r, Ṛ ṛ, S s, T t, Tr tr, U u, Ụ ụ, V v, W w, Y y, ’Y ’y, Z z, ’
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..