Chữ Latinh


U+1E33, ḳ
LATIN SMALL LETTER K WITH DOT BELOW
Composition:k [U+006B] + ̣ [U+0323]

[U+1E32]
Latin Extended Additional
[U+1E34]

Mô tả

sửa

(chữ hoa )

  1. Chữ k viết thường với dấu nặng (dấu chấm dưới ◌̣).

Xem thêm

sửa

Đa ngữ

sửa

Ký hiệu

sửa

  1. (NAPA) Âm tắc lưỡi gà vô thanh (IPA [q]).
    Đồng nghĩa: q
  2. (romanization) Latinh hóa chữ Hebrew ק.
    Đồng nghĩa: q

Tiếng Buang Mapos

sửa

Cách phát âm

sửa

Chữ cái

sửa

(chữ hoa )

  1. Chữ cái thứ 12 viết thường trong bảng chữ cái Latinh tiếng Buang Mapos.
    aëlemột loại khoai

Xem thêm

sửa

Tham khảo

sửa

Tiếng Jukun Takum

sửa

Chữ cái

sửa

  1. Chữ cái thứ 25 trong bộ chữ Latinh tiếng Jukun Takum.

Xem thêm

sửa

Tham khảo

sửa
  • Wycliffe & Nigeria Bible Translation Trust (1994), “Matiyu 1”, trong bible.is (bằng tiếng Jukun Takum)