Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
005490POSCO Holdings Inc.
Thực tế
—
Ước tính
4,930.34
KRW
Ngày mai
000270Kia Corporation
Thực tế
—
Ước tính
6,149.81
KRW
Ngày mai
086790Hana Financial Group Inc.
Thực tế
—
Ước tính
4,512.06
KRW
Ngày mai
003670POSCO FUTURE M CO., LTD.
Thực tế
—
Ước tính
38.94
KRW
22 thg 7
034220LG Display Co., Ltd
Thực tế
—
Ước tính
−390.29
KRW
22 thg 7
000660SK hynix Inc.
Thực tế
—
Ước tính
68,565.39
KRW
23 thg 7
316140Woori Financial Group, Inc.
Thực tế
—
Ước tính
1,227.01
KRW
23 thg 7
064960SNT MOTIV CO., LTD
Thực tế
—
Ước tính
908.67
KRW
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
KR01Y1 năm | 2.25% | - | 10 thg 9, 2027 | - KRW | - | +0.011 KRW |
KR02Y2 năm | 3.00% | - | 10 thg 3, 2028 | - KRW | - | −0.048 KRW |
KR03Y3 năm | 3.50% | - | 10 thg 6, 2029 | - KRW | - | −0.034 KRW |
KR05Y5 năm | 3.38% | - | 10 thg 3, 2031 | - KRW | - | −0.036 KRW |
KR10Y10 năm | 4.25% | - | 10 thg 6, 2036 | - KRW | - | −0.021 KRW |
KR30Y30 năm | 3.50% | - | 10 thg 3, 2056 | - KRW | - | −0.032 KRW |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
1.87 TUSDGDP thực
592.53 TKRWTổng sản phẩm quốc dân
624 TKRWTăng trưởng GDP
3.8%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
261.49 TKRWChi tiêu chính phủ
104.13 TKRWGiá trị ngân sách chính phủ
−13.22 TKRWChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
29.15 MPSNSố người thất nghiệp
834 KPSNLương tối thiểu
10.32 KKRW / HOURLương
4.97 MKRW / MONTH