Xem thêm: 德语

Tiếng Trung Quốc

sửa
Germany; virtue; goodness
Germany; virtue; goodness; morality; ethics; kindness; favor; character; kind
 
speech; language; dialect
speech; language; dialect; tell to
 
phồn. (德語)
giản. (德语)

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

德語

  1. Tiếng Đức.
    德語地道 [tiêu chuẩn hiện đại, phồn.]
    德语地道 [tiêu chuẩn hiện đại, giản.]
    déyǔ shuō de dìdao. [bính âm]
    Cô ấy nói tiếng Đức trôi chảy.

Đồng nghĩa

sửa

Từ phái sinh

sửa