德
| ||||||||
Đa ngữ
sửa| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
sửa德 (bộ thủ Khang Hi 60, 彳+12, 15 nét, Thương Hiệt 竹人十田心 (HOJWP), tứ giác hiệu mã 24236, hình thái ⿰彳𢛳)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
德 (bộ thủ Khang Hi 60, 彳+12, 15 nét, Thương Hiệt 竹人十田心 (HOJWP), tứ giác hiệu mã 24236, hình thái ⿰彳𢛳)