得
Xem thêm: 🉐
| ||||||||
Đa ngữ
sửa| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
sửa得 (bộ thủ Khang Hi 60, 彳+8, 11 nét, Thương Hiệt 竹人日一戈 (HOAMI), tứ giác hiệu mã 26241, hình thái ⿰彳㝵)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
得 (bộ thủ Khang Hi 60, 彳+8, 11 nét, Thương Hiệt 竹人日一戈 (HOAMI), tứ giác hiệu mã 26241, hình thái ⿰彳㝵)