Xem thêm: 🉐
U+5F97, 得
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5F97

[U+5F96]
CJK Unified Ideographs
[U+5F98]

Đa ngữ

sửa
Bút thuận
11 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

sửa

Đọc thêm

sửa
  • Khang Hi từ điển: tr. 367, ký tự 31
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 10137
  • Dae Jaweon: tr. 691, ký tự 16
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 828, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+5F97