Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
lis
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Nam Động
1.1
Động từ
2
Tiếng Pháp
2.1
Danh từ
2.2
Từ đồng âm
2.3
Tham khảo
Tiếng Nam Động
sửa
Động từ
lis
lấy
.
Tiếng Pháp
Danh từ
Số ít
Số nhiều
lis
/lis/
lis
/lis/
lis
gđ
Huệ tây
,
loa
kèn
trắng
(cây, hoa).
la Fleur de
lis
— hình huệ tây (huy hiệu), biểu hiệu nhà vua
teint de
lis
— nước da trắng nõn
Từ đồng âm
Lice
,
lisse
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “lis”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)