Vietnamese

edit
 Nam–Bắc triều (Trung Quốc) on Vietnamese Wikipedia
 Nhà Lê trung hưng on Vietnamese Wikipedia

Etymology

edit

    Sino-Vietnamese word from 南朝, composed of and .

    Pronunciation

    edit

    Proper noun

    edit

    Nam triều

    1. (historical) the Southern dynasties (420–589 CE in Chinese history)
    2. (historical) the Southern Court (1338–1392 CE in Japanese history)
    3. (historical) the Revival Lê dynasty (1533–1789 CE in Vietnamese history)

    See also

    edit
    Dynasties (朝代) in Chinese history
    Name Time period Divisions
    Xia
    (nhà Hạ)
    2070 – 1600 BCE
    Shang
    (nhà Thương)
    (nhà Ân)
    1600 – 1046 BCE
    Zhou
    (nhà Chu)
    1046 – 256 BCE Western Zhou
    西周 (nhà Tây Chu)
    Eastern Zhou
    東周 (nhà Đông Chu)
    Spring and Autumn period
    春秋 (Xuân Thu)
    Warring States period
    戰國 (Chiến Quốc)
    Qin
    (nhà Tần)
    221 – 206 BCE
    Han
    (nhà Hán)
    206 BCE – 220 CE Western Han
    西漢 (nhà Tây Hán)
    Xin
    (nhà Tân)
    Eastern Han
    東漢 (nhà Đông Hán)
    Three Kingdoms
    三國
    220 – 280 CE Wei
    (nhà Tào Nguỵ)
    Shu Han
    蜀漢 (nhà Thục Hán)
    Wu
    (nhà Đông Ngô)
    Jin
    (nhà Tấn)
    266 – 420 CE Western Jin
    西晉 (nhà Tây Tấn)
    Eastern Jin
    東晉 (nhà Đông Tấn)
    Southern and Northern dynasties
    南北朝 (~ triều)
    420 – 589 CE Northern dynasties
    北朝 (~ triều)
    Northern Wei
    北魏 (nhà Bắc Nguỵ)
    Western Wei
    西魏 (nhà Tây Nguỵ)
    Eastern Wei
    東魏 (nhà Đông Nguỵ)
    Northern Zhou
    北周 (nhà Bắc Chu)
    Northern Qi
    北齊 (nhà Bắc Tề)
    Southern dynasties
    南朝 (~ triều)
    Liu Song
    劉宋 (nhà Lưu Tống)
    Southern Qi
    南齊 (nhà Nam Tề)
    Liang
    (nhà Lương)
    Chen
    (nhà Trần)
    Sui
    (nhà Tuỳ)
    581 – 618 CE
    Tang
    (nhà Đường)
    618 – 907 CE
    Five Dynasties and Ten Kingdoms
    五代十國
    907 – 960 CE
    Liao
    (nhà Liêu)
    907 – 1125 CE
    Song
    (nhà Tống)
    960 – 1279 CE Northern Song
    北宋 (nhà Bắc Tống)
    Southern Song
    南宋 (nhà Nam Tống)
    Western Xia
    西夏 (nhà Tây Hạ)
    1038 – 1227 CE
    Jin
    (nhà Kim)
    1115 – 1234 CE
    Western Liao
    西遼 (nhà Tây Liêu)
    1124 – 1218 CE
    Yuan
    (nhà Nguyên)
    1271 – 1368 CE
    Ming
    (nhà Minh)
    1368 – 1644 CE
    Qing
    (nhà Thanh)
    1636 – 1912 CE
    Vietnamese dynasties (triều đại)
    Name Time period Divisions
    Hồng Bàng
    鴻龐
    2879 – 258 BCE
    Thục
    (nhà Thục)
    257 – 207 BCE
    Triệu (disputed)
    (nhà Triệu)
    204 – 111 BCE
    Early Lí
    前李 (nhà Tiền Lí)
    544 – 602 CE
    Ngô
    (nhà Ngô)
    939 – 965 CE
    Đinh
    (nhà Đinh)
    968 – 980 CE
    Early Lê
    前黎 (nhà Tiền Lê)
    980 – 1009 CE

    (nhà Lí)
    1009 – 1225 CE
    Trần
    (nhà Trần)
    1225 – 1400 CE
    Hồ
    (nhà Hồ)
    1400 – 1407 CE
    Later Trần
    後陳 (nhà Hậu Trần)
    1407 – 1413 CE
    Later Lê
    後黎 (nhà Hậu Lê)
    1428 – 1789 CE Primitive Lê
    黎初 (nhà Lê sơ)
    Revival Lê
    黎中興 (nhà Lê trung hưng)

    Mạc
    (nhà Mạc)




    Tây Sơn
    西山 (nhà Tây Sơn)
    1778 – 1802 CE
    Nguyễn
    (nhà Nguyễn)
    1802 – 1945 CE