Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
western
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈwɛs.tɜːn/
Hoa Kỳ
[ˈwɛs.tɜːn]
Tính từ
western
/ˈwɛs.tɜːn/
(
Thuộc
)
Phía
tây
; của
phương
tây
.
western
city
— thành phố phía tây
Western
powers
— các cường quốc phương tây
Danh từ
Một cảnh phim cao bồi miền tây - western film.
western
/ˈwɛs.tɜːn/
Người
miền
tây
.
Phim
(truyện) về
đời sống
những
người
chăn
bò
(cao bồi) ở
miền
tây
nước
Mỹ
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “western”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/wɛs.tɛʁn/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
western
/wɛs.tɛʁn/
westerns
/wɛs.tɛʁn/
western
gđ
/wɛs.tɛʁn/
(
Điện ảnh
)
Phim
mạo hiểm
miền
Tây
(Hoa Kỳ).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “western”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)