Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
vogn
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.1.1
Từ dẫn xuất
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
sửa
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
vogn
vogna
,
vognen
Số nhiều
vogner
vognene
vogn
gđc
Xe
có 3 hay nhiều
bánh
.
hest og
vogn
å føle seg som femte hjul på
vogn
en
— Cảm thấy thừa thải trong công việc gì.
Han er ikke tapt bak en
vogn
.
— Anh ta giỏi, nhiều kinh nghiệm.
Từ dẫn xuất
(1)
jernbanevogn
:
Toa
xe lửa
.
(1)
varevogn
:
Xe
vận tải
nhẹ
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “vogn”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)