Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
rem
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.1.1
Phương ngữ khác
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
sửa
Danh từ
sửa
Xác định
Bất định
Số ít
rem
remma
,
remmen
Số nhiều
remmer
remmene
rem
gđc
Đai,
dây
da
,
dải
da
.
Dây
trân
.
å bare en veske med
rem
over skulderen
alt hva
remmer
og tøy kan holde
— Gắng hết sức.
Phương ngữ khác
reim
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “rem”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)