Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
quarto
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Phó từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈkwɔr.ˌtoʊ/
Danh từ
quarto
/ˈkwɔr.ˌtoʊ/
Khổ
bốn
(của một tờ giấy xếp làm bốn).
Sách
khổ
bốn
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “quarto”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/kwaʁ.tɔ/
Phó từ
quarto
/kwaʁ.tɔ/
Bốn
là
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “quarto”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)