Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
nirvana
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/nɪr.ˈvɑː.nə/
Hoa Kỳ
[nɪr.ˈvɑː.nə]
Danh từ
nirvana
/nɪr.ˈvɑː.nə/
(Phật giáo)
cõi
niết bàn
.
Thế giới
cực lạc
,
thiên đường
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “nirvana”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/niʁ.va.na/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
nirvana
/niʁ.va.na/
nirvanas
/niʁ.va.na/
nirvana
gđ
/niʁ.va.na/
(
Phật giáo
)
Niết bàn
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “nirvana”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)