Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
mini
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Dahalo
2.1
Danh từ
Tiếng Anh
mini
Cách phát âm
IPA
:
/ˈmɪ.ni/
Danh từ
mini
/ˈmɪ.ni/
Xe
mini
(một loại xe nhỏ).
Váy
mini
(một loại váy cộc).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “mini”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Dahalo
sửa
Danh từ
mini
nhà
.