Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít klump klumpen
Số nhiều klumper klumpene

klump

  1. Khối, cục, đông lại, sánh lại.
    klumper i grøten
    å få en klump i halsen — Bị nghẹn ngào, xúc động.

Tham khảo