Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
klump
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Na Uy
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
klump
klumpen
Số nhiều
klumper
klumpene
klump
gđ
Khối
,
cục
, đông lại,
sánh
lại.
klumper
i grøten
å få en
klump
i halsen
— Bị nghẹn ngào, xúc động.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “klump”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)