Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
keiser
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.1.1
Từ dẫn xuất
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
sửa
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
keiser
keiseren
Số nhiều
keisere
keiserne
keiser
gđ
Hoàng
đế.
Japan er et av de få land som fremdeles har
keiser
.
keiseren
s nye klær
— Sự phỉnh gạt, lừa gạt.
Từ dẫn xuất
(1)
keiserinne
gđc
:
Nữ hoàng
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “keiser”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)