joga
Xem thêm: jóga
Ngôn ngữ (11)
Tiếng Anh
sửaDanh từ
sửajoga
- Dạng thay thế của yoga (cây, Elaeocarpus jogaElaeocarpus joga)
Tham khảo
sửa
Elaeocarpus joga trên Wikipedia tiếng Anh.
Từ đảo chữ
sửaTiếng Ba Lan
sửaTừ nguyên
sửaVay mượn học tập từ tiếng Phạn योग (yoga), từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy *yáwgas, từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *yáwgas, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *yówgos, từ *yewg-.
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửaĐọc thêm
sửaTiếng Bắc Sami
sửaTiếng Bồ Đào Nha
sửaTiếng Hungary
sửaTừ nguyên
sửaCách phát âm
sửaDanh từ
sửajoga
- Dạng possessive với một người sở hữu ở ngôi thứ ba số ít của jog
Biến cách
sửa| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | joga | — |
| acc. | jogát | — |
| dat. | jogának | — |
| ins. | jogával | — |
| cfi. | jogáért | — |
| tra. | jogává | — |
| ter. | jogáig | — |
| esf. | jogaként | — |
| esm. | jogául | — |
| ine. | jogában | — |
| spe. | jogán | — |
| ade. | jogánál | — |
| ill. | jogába | — |
| sbl | jogára | — |
| all. | jogához | — |
| ela. | jogából | — |
| del. | jogáról | — |
| abl. | jogától | — |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
jogáé | — |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
jogáéi | — |
Tiếng Karelia
sửa| Bắc Karelia (Viena) |
joka |
|---|---|
| Nam Karelia (Tver) |
joga |
Từ nguyên
sửaTừ tiếng Finn nguyên thủy *joka. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan joka và tiếng Veps joga.
Cách phát âm
sửaTừ hạn định
sửajoga (invariable)
Đồng nghĩa
sửaTham khảo
sửaTiếng Serbia-Croatia
sửaTiếng Slovak
sửaTừ nguyên
sửaDẫn xuất từ tiếng Phạn योग (yoga), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *yewg-.
Cách phát âm
sửaDanh từ
sửaĐọc thêm
sửa- “joga”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Tiếng Slovene
sửaTiếng Tagalog
sửaTiếng Veps
sửaTừ nguyên
sửaTừ tiếng Finn nguyên thủy *joka. Từ cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan joka.
Tính từ
sửajoga
- Mỗi.

