Xem thêm: jóga

Tiếng Anh

sửa

Danh từ

sửa

joga

  1. Dạng thay thế của yoga (cây, Elaeocarpus jogaElaeocarpus joga)

Tham khảo

sửa

Từ đảo chữ

sửa

Tiếng Ba Lan

sửa
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA(ghi chú): /ˈjɔ.ɡa/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ɔɡa
  • Tách âm tiết: jo‧ga

Danh từ

sửa

joga gc

  1. yoga (Ấn Độ giáo)

Biến cách

sửa

Từ liên hệ

sửa

Đọc thêm

sửa
  • joga, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • joga, Từ điển tiếng Ba Lan PWN

Tiếng Bắc Sami

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

Tiếng Bồ Đào Nha

sửa

Tiếng Hungary

sửa

Từ nguyên

sửa

jog + -a (hậu tố sở hữu)

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

joga

  1. Dạng possessive với một người sở hữungôi thứ ba số ít của jog

Biến cách

sửa
Biến tố (thân từ: nguyên âm dài/cao, hài hoà nguyên âm: sau)
số ít số nhiều
nom. joga
acc. jogát
dat. jogának
ins. jogával
cfi. jogáért
tra. jogává
ter. jogáig
esf. jogaként
esm. jogául
ine. jogában
spe. jogán
ade. jogánál
ill. jogába
sbl jogára
all. jogához
ela. jogából
del. jogáról
abl. jogától
sở hữu - số ít
không có tính thuộc ngữ
jogáé
sở hữu - số nhiều
không có tính thuộc ngữ
jogáéi

Tiếng Karelia

sửa
Biến thể của joga
Bắc Karelia
(Viena)
joka
Nam Karelia
(Tver)
joga

Từ nguyên

sửa

Từ tiếng Finn nguyên thủy *joka. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan jokatiếng Veps joga.

Cách phát âm

sửa

Từ hạn định

sửa

joga (invariable)

  1. (South Karelian, thuộc phương ngữ) Mỗi

Đồng nghĩa

sửa
  • (Bắc Karelia) joka, (Nam Karelia) jogo

Tham khảo

sửa

Tiếng Serbia-Croatia

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

jóga gc (chính tả Kirin јо́га)

  1. (không đếm được) yoga (Ấn Độ giáo)

Biến cách

sửa

Tiếng Slovak

sửa

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

joga gc (sinh cách số ít jogy)

  1. (không đếm được) yoga (Ấn Độ giáo).

Biến cách

sửa

Đọc thêm

sửa
  • joga”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026

Tiếng Slovene

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

jọ̑ga gc

  1. yoga (Ấn Độ giáo).

Biến cách

sửa
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Giống cái, thân a
nom. jóga
gen. jóge
singular
nom.
(imenovȃlnik)
jóga
gen.
(rodȋlnik)
jóge
dat..
(dajȃlnik)
jógi
acc.
(tožȋlnik)
jógo
loc.
(mẹ̑stnik)
jógi
ins.
(orọ̑dnik)
jógo

Tiếng Tagalog

sửa

Cách viết khác

sửa

Danh từ

sửa
  • (Tagalog tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈd͡ʒoɡaʔ/ [ˈd͡ʒoː.ɣɐʔ]
    • IPA(ghi chú): (no palatal assimilation) /ˈdjoɡaʔ/ [ˈd̪joː.ɣɐʔ]
  • Vần: -oɡaʔ
  • Tách âm tiết: jo‧ga

Danh từ

sửa

jogà (chính tả Baybayin ᜇ᜔ᜌᜓᜄ) (từ lóng người đồng tính)

  1. Ngực to.
    Đồng nghĩa: suso, dede

Đọc thêm

sửa

Tiếng Veps

sửa

Từ nguyên

sửa

Từ tiếng Finn nguyên thủy *joka. Từ cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan joka.

Tính từ

sửa

joga

  1. Mỗi.