Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
gele
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Önge
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
gele
geleen
Số nhiều
geleer
geleene
gele
gđ
Món
ăn
nấu
sôi
và để đông đặc lại như
thạch
,
thịt
đông.
Han spiste
gele
til dessert.
å være
gele
i knærne
— Rã rời chân tay.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “gele”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Önge
Danh từ
gele
lá
cây
.
Tham khảo
Dasgupta, D. và Sharma, S. R (1982).
A Handbook of the Önge Language
. Anthropological Survey of India.