Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
fever
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Ngoại động từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈfi.vɜː/
Hoa Kỳ
[ˈfi.vɜː]
Danh từ
fever
/ˈfi.vɜː/
Cơn
sốt
.
Bệnh
sốt
.
typhoid
fever
— sốt thương hàn
Sự
xúc động
, sự
bồn chồn
.
to be in a
fever
of anxiety
— bồn chồn lo lắng
Ngoại động từ
fever
ngoại động từ
/ˈfi.vɜː/
Làm
phát sốt
.
Làm
xúc động
, làm
bồn chồn
;
kích thích
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “fever”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)