Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
drikk
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.1.1
Từ dẫn xuất
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
drikk
drikken
Số nhiều
drikker
drikkene
drikk
gđ
Thức uống
, đồ
uống
.
Kaffe er en vanlig
drikk
i Norge.
Từ dẫn xuất
(1)
leskedrikk
: Nước giải khát.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “drikk”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)