Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
difteri
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Na Uy
1.1
Danh từ
1.1.1
Phương ngữ khác
1.2
Tham khảo
Tiếng Na Uy
Danh từ
Xác định
Bất định
Số ít
difteri
difterien
Số nhiều
difterier
difteriene
difteri
gđ
(
Y
)
Bệnh
bạch hầu
, đau
yết hầu
.
Alle spedbarn blir vaksinert mot
difteri
.
Phương ngữ khác
difteritt
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “difteri”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)