description
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
description /dɪ.ˈskrɪp.ʃən/
- Sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả.
- beyond description — không thể tả được
- Diện mạo, tướng mạo, hình dạng.
- Sự vạch, sự vẽ (hình).
- (Thông tục) Hạng, loại.
- books of every description — sách đủ các loại
- a person of such description — người thuộc hạng như thế ấy
- Nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “description”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɛs.kʁip.sjɔ̃/
Danh từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “description”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)