Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
collant
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/kɔ.lɑ̃/
Tính từ
Số ít
Số nhiều
Giống đực
collant
/kɔ.lɑ̃/
collants
/kɔ.lɑ̃/
Giống cái
collante
/kɔ.lɑ̃t/
collantes
/kɔ.lɑ̃t/
collant
/kɔ.lɑ̃/
Dính
.
Papier
collant
— giấy dính
Sát
vào
người
(quần áo).
(
Nghĩa bóng
)
Dính
như
keo
,
bám
vào
mà
ám
.
Danh từ
Số ít
Số nhiều
collant
/kɔ.lɑ̃/
collants
/kɔ.lɑ̃/
collant
gđ
/kɔ.lɑ̃/
Áo
may
ô
sát
mình
;
quần
sát
mình
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “collant”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)