Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
canary
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
canary
Cách phát âm
IPA
:
/kə.ˈnɛr.i/
Hoa Kỳ
[kə.ˈnɛr.i]
Danh từ
canary
/kə.ˈnɛr.i/
Chim
bạch yến
((cũng)
canary
bird
).
Rượu vang
canari
((cũng)
canary
wine
).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “canary”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)