Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
caisson
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Danh từ
1.3.1
Thành ngữ
1.4
Tham khảo
2
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈkeɪ.ˌsɑːn/
Danh từ
caisson
/ˈkeɪ.ˌsɑːn/
Hòm
đạn
dược
.
Xe moóc
chở
đạn
dược
(mắc sau xe chở đại bác).
Danh từ
caisson
((cũng) pontoon)
/ˈkeɪ.ˌsɑːn/
(
Kỹ thuật
)
Thùng
lặn
(dùng cho công nhân xây dựng dưới nước).
(
Hàng hải
)
Thùng
chắn
(thùng to hình thuyền để chắn ở cửa vũng sửa chữa tàu).
Thành ngữ
caisson disease
:
(
Y học
)
Bệnh
khí
ép,
bệnh
thợ lặn
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “caisson”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/kɛ.sɔ̃/
Danh từ
Số ít
Số nhiều
caisson
/kɛ.sɔ̃/
caissons
/kɛ.sɔ̃/
caisson
gđ
/kɛ.sɔ̃/
Xe
chở
đạn dược
.
Hòm xe
(hòm ở đuôi xe hay ở dưới các ghế ngồi).
Ketxon
,
giếng
chìm
hơi
ép
(để làm việc dưới nước).
(
Kiến trúc
)
Ô
lõm
(ở trần nhà).
maladie des
caissons
— bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
se faire sauter le
caisson
— (thông tục) tự bắn vào đầu
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “caisson”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)