bonnet
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
Ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bonnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.nɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bonnet /bɔ.nɛ/ |
bonnets /bɔ.nɛ/ |
bonnet gđ /bɔ.nɛ/
- Mũ bonê (trùm đầu, không vành).
- Bonnet d’âne — mũ tai lừa (đội cho học trò lười)
- (Động vật học) Dạ tổ ong (của loài nhai lại).
- Bao vú (ở cái nịt vú của phụ nữ).
- avoir la tête près du bonnet — hay cáu, bẳn tính
- bonnet de nuit — mũ ngủ; người mặt ủ mày ê
- bonnet d’évêque — xem évêque
- c’est blanc bonnet et bonnet blanc — thì cũng thế
- deux têtes sous un même bonnet — hai người một ý
- gros bonnet — (thân mật) người có chức vụ cao, quan to
- jeter son bonnet par-dessus les moulins — bất chấp lề thói (phụ nữ)
- opiner du bonnet — hoàn toàn tán thành
- prendre sous son bonnet — chịu lấy trách nhiệm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bonnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)