Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
blid
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Na Uy
sửa
Tính từ
Các dạng
Biến tố
Giống
gđ
hoặc
gc
blid
gt
blidt
Số nhiều
blide
Cấp
so sánh
—
cao
—
blid
Vui vẻ
,
niềm nở
.
Han var sint i går, men i dag er han
blid
igjen.
Jeg er ikke særlig
blid
på ham.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “blid”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)