Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
batch
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Danh từ
1.1.1
Thành ngữ
1.2
Tham khảo
Tiếng Anh
Danh từ
batch
Mẻ
(bánh).
Đợt,
chuyển
;
khoá
(học).
a
batch
of books from London
— một quyển sách từ Luân đôn tới
Thành ngữ
of the same batch
: Cùng một
loạt
, cùng một
giuộc
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “batch”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)