Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
baker
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Thành ngữ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈbeɪ.kɜː/
Hoa Kỳ
[ˈbeɪ.kɜː]
Danh từ
baker
/ˈbeɪ.kɜː/
Người làm
bánh mì
.
Người
bán
bánh mì
.
Thành ngữ
baker's dozen
:
Xem
Dozen
pull devil!, pull baker!
: Nào, cả
hai
bên
cố gắng
lên
nào.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “baker”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)