Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
accompany
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ə.ˈkəmp.ni/
Hoa Kỳ
[ə.ˈkəmp.ni]
Ngoại động từ
accompany
ngoại động từ
/ə.ˈkəmp.ni/
Đi theo, đi cùng, đi
kèm
,
đồng hành
.
Kèm theo
.
(
Âm nhạc
)
Đệm (đàn, nhạc).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “accompany”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)