遠
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 遠 | |||
Chữ Hán
sửa
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Tiếng Quan Thoại
Chữ Nôm
sửa(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 遠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 遠 | |||
| ||||||||
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 遠 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |