Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
束
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
束
U+675F
,
&
#26463;
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-675F
←
杞
[U+675E]
CJK Unified Ideographs
杠
→
[U+6760]
Đa ngữ
sửa
Ký tự chữ Hán
sửa
束
(
bộ thủ Khang Hi
75,
木
+3, 7 nét,
Thương Hiệt
木中 (
DL
),
tứ giác hiệu mã
5090
6
,
hình thái
⿻
木
口
)
Tham khảo
sửa
Khang Hi từ điển:
tr. 512
, ký tự 12
Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 14480
Dae Jaweon: tr. 898, ký tự 4
Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1158, ký tự 3
Dữ liệu Unihan:
U+675F