Xem thêm: Wéëk

Tiếng Anh

sửa
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

sửa

Từ nguyên 1

sửa

    Từ tiếng Anh trung đại wyke, weke, từ tiếng Anh cổ wiċe, wucu (tuần), từ tiếng German Tây nguyên thủy *wikā, từ tiếng German nguyên thủy *wikǭ (tuần), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *weyg-, *weyk-. Liên quan đến tiếng German nguyên thủy *wīkaną.

    Cách viết khác

    sửa

    Danh từ

    sửa

    week (số nhiều weeks)

    1. Tuần.
      Đồng nghĩa: sevennight (cổ xưa), sennight (cổ xưa), hebdomad (cổ xưa)
    Từ phái sinh
    sửa
    Hậu duệ
    sửa
    • Tiếng Maori: wiki
    • Tiếng Scots trung đại: weik
    • Tiếng Swahili: wiki
    Xem thêm
    sửa

    Đọc thêm

    sửa

    Từ nguyên 2

    sửa

    Mô phỏng.

    Thán từ

    sửa

    week

    1. Tiếng kêu của con lợn.