Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
ware
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tính từ
1.4
Ngoại động từ
1.5
Tham khảo
2
Tiếng Hà Lan
2.1
Tính từ
2.2
Động từ
3
Tiếng Libido
3.1
Động từ
3.2
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈwɛr/
Hoa Kỳ
[ˈwɛr]
Danh từ
ware
/ˈwɛr/
Đồ,
vật
chế tạo
.
silver
ware
— đồ bạc
(
Số nhiều
)
Hàng hoá
.
Tính từ
ware
/ˈwɛr/
(
Thơ ca
)
(như)
aware
.
Ngoại động từ
ware
ngoại động từ
/ˈwɛr/
(
Lời mệnh lệnh
)
Chú ý
!,
coi chừng
!
ware
the dog!
— coi chừng con chó!
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “ware”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Tiếng Hà Lan
sửa
Tính từ
ware
Dạng biến
của
waar
Động từ
ware
(
Cũ
)
Lối
cầu khẩn
thì
quá khứ
số ít
của
zijn
Tiếng Libido
sửa
Động từ
ware
đến
.
Tham khảo
Danh sách từ tiếng Libido
tại Cơ sở Dữ liệu ASJP