Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
unilateral
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˌjuː.nɪ.ˈlæ.tə.rəl/
Tính từ
unilateral
/ˌjuː.nɪ.ˈlæ.tə.rəl/
Ở về một
phía
, một
bên
.
Một
bên
, đơn
phương
.
unilateral
contract
— hợp đồng ràng buộc một bên
unilateral
repudiation of a treaty
— sự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “unilateral”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)