Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
thợ may
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Dịch
Tiếng Việt
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
tʰə̰ːʔ
˨˩
maj
˧˧
tʰə̰ː
˨˨
maj
˧˥
tʰəː
˨˩˨
maj
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
tʰəː
˨˨
maj
˧˥
tʰə̰ː
˨˨
maj
˧˥
tʰə̰ː
˨˨
maj
˧˥˧
Danh từ
thợ may
là người làm
nghề
may
Dịch
tiếng Anh:
stitcher
,
sewer
Mục từ này được viết dùng
mẫu
, và có thể còn
sơ khai
.
Bạn có thể
viết bổ sung
. (Xin xem phần
trợ giúp
để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)