Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
thể lệ
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Việt
1.1
Cách phát âm
1.2
Từ tương tự
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Việt
sửa
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
tʰḛ
˧˩˧
lḛʔ
˨˩
tʰe
˧˩˨
lḛ
˨˨
tʰe
˨˩˦
le
˨˩˨
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
tʰe
˧˩
le
˨˨
tʰe
˧˩
lḛ
˨˨
tʰḛʔ
˧˩
lḛ
˨˨
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
thè lè
Danh từ
thể lệ
Những
điều
quy định
chung
về
cách thức
làm một
việc
nào đó (nói tổng quát).
Thể lệ
bầu cử.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “thể lệ”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)