Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
subsistence
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/səb.ˈsɪs.tənts/
Danh từ
subsistence
/səb.ˈsɪs.tənts/
Sự
tồn tại
.
Sự
sống
,
sự
sinh sống
;
sinh kế
.
subsistence
wage
— tiền lương đủ sống
subsistence
money
— tiền tạm ứng (chờ ngày lĩnh lương)
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “subsistence”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)