sheik
Tiếng Anh
Danh từ
sheik
- Tù trưởng, tộc trưởng; trưởng thôn (A-rập).
- Người hay bắt nạt vợ.
- (Từ lóng) Người bảnh trai, anh chàng đào hoa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sheik”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)