Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
setter
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈsɛ.tɜː/
Danh từ
setter
/ˈsɛ.tɜː/
Người
đặt
,
người
dựng
lên
.
a
setter
of rules
— người đặt ra những luật lệ
Chó săn
lông
xù
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “setter”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)