Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
sequel
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Thành ngữ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈsi.kwəl/
Danh từ
sequel
/ˈsi.kwəl/
Sự
tiếp tục
; đoạn
tiếp
,
cuốn
tiếp theo
(tiểu thuyết... ).
this book is the
sequel
to (of) the author's last novel
— cuốn này là cuốn tiếp theo cuốn tiểu thuyết sau cùng của tác giả
Hậu quả
,
ảnh hưởng
.
Kết quả
;
kết luận
, sự
suy diễn
lôgic
.
Thành ngữ
in the sequel
: Như
tình hình
diễn biến
sau đó.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “sequel”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)