Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
responsive
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/rɪ.ˈspɑːnt.sɪv/
Tính từ
responsive
/rɪ.ˈspɑːnt.sɪv/
Đáp
lại
,
trả lời
.
a
responsive
gesture
— cử chỉ đáp lại
Sẵn sàng
đáp
lại
,
dễ
phản ứng
lại
;
dễ
cảm
(tính tình).
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “responsive”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)