Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
refuser
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Động từ
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/ʁə.fy.ze/
Động từ
se refuser
tự động từ
/ʁə.fy.ze/
Từ chối
, không
ưng
, không
chịu
.
Se refuser
à faire une chose
— không chịu làm điều gì
Nhịn
.
L’avare se refuse le nécessaire
— người hà tiện nhịn cái cần thiết
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “refuser”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)