Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
rajouter
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Pháp
1.1
Cách phát âm
1.2
Ngoại động từ
1.2.1
Trái nghĩa
1.3
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/ʁa.ʒu.te/
Ngoại động từ
rajouter
ngoại động từ
/ʁa.ʒu.te/
Thêm nữa, thêm.
Rajouter
du sel
— thêm muối nữa
Je veux encore
rajouter
quelque chose
— tôi còn muốn thêm ít nữa
vous en
rajoutez
!
— anh nói quá đáng đấy
Trái nghĩa
Enlever
,
supprimer
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “rajouter”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)