Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
pyramidal
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Tiếng Anh
Tính từ
pyramidal
(
Thuộc
)
Hình
chóp
; có
hình
chóp
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “pyramidal”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)