Xem thêm: pülo

Tiếng Quốc tế ngữ

sửa

Từ nguyên

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA(ghi chú): /ˈpulo/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ulo
  • Tách âm: pu‧lo

Danh từ

sửa

pulo (đối cách số ít pulon, số nhiều puloj, đối cách số nhiều pulojn)

  1. Bọ chét.

Đọc thêm

sửa

Từ đảo chữ

sửa