Xem thêm: псы

Đa ngữ

sửa

Tiếng Ba Lan

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA(ghi chú): /ˈpsɘ/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần:
  • Tách âm tiết: psy

Danh từ

sửa

psy  động vật

  1. Dạng danh cách/đối cách/hô cách số nhiều của pies

Tiếng Hạ Sorb

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa

Tiếng Séc

sửa

Cách phát âm

sửa

Danh từ

sửa