Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
primrose
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Thành ngữ
1.3
Tham khảo
Tiếng Anh
primrose
Cách phát âm
IPA
:
/ˈprɪm.ˌroʊz/
Danh từ
primrose
/ˈprɪm.ˌroʊz/
(
Thực vật học
)
Cây
báo xuân
;
hoa
báo xuân
.
Màu
hoa
anh
thảo
(màu vàng nhạt).
Thành ngữ
the primrose path (way)
: Cuộc đời
sung sướng
,
con
đường đầy
hoan lạc
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “primrose”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)