Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
passive
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Xem thêm:
Passive
và
passivé
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Danh từ
1.4
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
(
Anh
,
Mỹ
)
enPR
:
păsʹ-ĭv
,
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈpæs.ɪv/
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Vần:
-æsɪv
Tách âm:
pas‧sive
Tính từ
passive
/ˈpæ.sɪv/
Bị động
,
thụ động
.
to remain
passive
— ở trong thế bị động
Tiêu cực
.
passive
resistance
— sự kháng cự tiêu cực
(
Ngôn ngữ học
)
Bị động
.
passive
voice
— dạng bị động
Không
phải
trả lãi
(nợ).
passive
debt
— nợ không phải trả lãi
Danh từ
passive
/ˈpæ.sɪv/
(
Ngôn ngữ học
)
Dạng
bị động
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “passive”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)