Trang chính
Ngẫu nhiên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Tùy chọn
Quyên góp
Nếu trang web này hữu ích với bạn, bạn có thể quyên góp cho chúng tôi.
Giới thiệu Wiktionary
Lời phủ nhận
Bảng chọn thành viên
Tạo tài khoản
Đăng nhập
panic
Ngôn ngữ
Theo dõi
Sửa đổi
Mục lục
1
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Tính từ
1.4
Tính từ
1.5
Ngoại động từ
1.6
Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈpæ.nɪk/
Hoa Kỳ
[ˈpæ.nɪk]
Danh từ
panic
/ˈpæ.nɪk/
(
Thực vật học
)
Cây
tắc
.
Tính từ
panic
/ˈpæ.nɪk/
Sự
hoảng sợ
, sự
hoang mang
sợ hãi
.
Tính từ
panic
/ˈpæ.nɪk/
Hoảng sợ
,
hoang mang
sợ hãi
.
Ngoại động từ
panic
ngoại động từ
/ˈpæ.nɪk/
Làm
hoảng sợ
, làm
hoang mang
sợ hãi
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “panic”, trong
Việt–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)